XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2163
Âm Lịch
›
Năm 2163
›
Tháng 11
›
Ngày 1
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Hợi
(2163)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 11 Năm 2163
丑
ÂM LỊCH
5
Đinh Sửu
Quý Hợi (10)
Quý Hợi (2163)
Thứ Ba, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2163
Dương lịch:
1 tháng 11, 2163
Âm lịch:
Ngày 5 Quý Hợi
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2163
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
4/10
子
Bính Tý
1
5/10
丑
Đinh Sửu
2
6/10
寅
Mậu Dần
3
7/10
卯
Kỷ Mão
4
8/10
辰
Canh Thìn
5
9/10
巳
Tân Tỵ
6
10/10
午
Nhâm Ngọ
7
11/10
未
Quý Mùi
8
12/10
申
Giáp Thân
9
13/10
酉
Ất Dậu
10
14/10
戌
Bính Tuất
11
15/10
亥
Đinh Hợi
12
16/10
子
Mậu Tý
13
17/10
丑
Kỷ Sửu
14
18/10
寅
Canh Dần
15
19/10
卯
Tân Mão
16
20/10
辰
Nhâm Thìn
17
21/10
巳
Quý Tỵ
18
22/10
午
Giáp Ngọ
19
23/10
未
Ất Mùi
20
24/10
申
Bính Thân
21
25/10
酉
Đinh Dậu
22
26/10
戌
Mậu Tuất
23
27/10
亥
Kỷ Hợi
24
28/10
子
Canh Tý
25
29/10
丑
Tân Sửu
26
1/11
寅
Nhâm Dần
27
2/11
卯
Quý Mão
28
3/11
辰
Giáp Thìn
29
4/11
巳
Ất Tỵ
30
5/11
午
Bính Ngọ
1
6/11
未
Đinh Mùi
2
7/11
申
Mậu Thân
3
8/11
酉
Kỷ Dậu
4
9/11
戌
Canh Tuất