XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 10 Năm 2163
Âm Lịch
›
Năm 2163
›
Tháng 10
›
Ngày 4
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Hợi
(2163)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 10 Năm 2163
酉
ÂM LỊCH
7
Kỷ Dậu
Nhâm Tuất (9)
Quý Hợi (2163)
Thứ Ba, Ngày 4 Tháng 10 Năm 2163
Dương lịch:
4 tháng 10, 2163
Âm lịch:
Ngày 7 Nhâm Tuất
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2163
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
28/8
丑
Tân Sửu
27
29/8
寅
Nhâm Dần
28
1/9
卯
Quý Mão
29
2/9
辰
Giáp Thìn
30
3/9
巳
Ất Tỵ
1
4/9
午
Bính Ngọ
2
5/9
未
Đinh Mùi
3
6/9
申
Mậu Thân
4
7/9
酉
Kỷ Dậu
5
8/9
戌
Canh Tuất
6
9/9
亥
Tân Hợi
7
10/9
子
Nhâm Tý
8
11/9
丑
Quý Sửu
9
12/9
寅
Giáp Dần
10
13/9
卯
Ất Mão
11
14/9
辰
Bính Thìn
12
15/9
巳
Đinh Tỵ
13
16/9
午
Mậu Ngọ
14
17/9
未
Kỷ Mùi
15
18/9
申
Canh Thân
16
19/9
酉
Tân Dậu
17
20/9
戌
Nhâm Tuất
18
21/9
亥
Quý Hợi
19
22/9
子
Giáp Tý
20
23/9
丑
Ất Sửu
21
24/9
寅
Bính Dần
22
25/9
卯
Đinh Mão
23
26/9
辰
Mậu Thìn
24
27/9
巳
Kỷ Tỵ
25
28/9
午
Canh Ngọ
26
29/9
未
Tân Mùi
27
30/9
申
Nhâm Thân
28
1/10
酉
Quý Dậu
29
2/10
戌
Giáp Tuất
30
3/10
亥
Ất Hợi
31
4/10
子
Bính Tý
1
5/10
丑
Đinh Sửu
2
6/10
寅
Mậu Dần
3
7/10
卯
Kỷ Mão
4
8/10
辰
Canh Thìn
5
9/10
巳
Tân Tỵ
6
10/10
午
Nhâm Ngọ