XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 11 Năm 2161
Âm Lịch
›
Năm 2161
›
Tháng 11
›
Ngày 29
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Dậu
(2161)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 11 Năm 2161
未
ÂM LỊCH
13
Ất Mùi
Kỷ Hợi (10)
Tân Dậu (2161)
Chủ Nhật, Ngày 29 Tháng 11 Năm 2161
Dương lịch:
29 tháng 11, 2161
Âm lịch:
Ngày 13 Kỷ Hợi
Can chi:
Ất Mùi
Năm:
Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2161
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
8/9
酉
Tân Dậu
27
9/9
戌
Nhâm Tuất
28
10/9
亥
Quý Hợi
29
11/9
子
Giáp Tý
30
12/9
丑
Ất Sửu
31
13/9
寅
Bính Dần
1
14/9
卯
Đinh Mão
2
15/9
辰
Mậu Thìn
3
16/9
巳
Kỷ Tỵ
4
17/9
午
Canh Ngọ
5
18/9
未
Tân Mùi
6
19/9
申
Nhâm Thân
7
20/9
酉
Quý Dậu
8
21/9
戌
Giáp Tuất
9
22/9
亥
Ất Hợi
10
23/9
子
Bính Tý
11
24/9
丑
Đinh Sửu
12
25/9
寅
Mậu Dần
13
26/9
卯
Kỷ Mão
14
27/9
辰
Canh Thìn
15
28/9
巳
Tân Tỵ
16
29/9
午
Nhâm Ngọ
17
1/10
未
Quý Mùi
18
2/10
申
Giáp Thân
19
3/10
酉
Ất Dậu
20
4/10
戌
Bính Tuất
21
5/10
亥
Đinh Hợi
22
6/10
子
Mậu Tý
23
7/10
丑
Kỷ Sửu
24
8/10
寅
Canh Dần
25
9/10
卯
Tân Mão
26
10/10
辰
Nhâm Thìn
27
11/10
巳
Quý Tỵ
28
12/10
午
Giáp Ngọ
29
13/10
未
Ất Mùi
30
14/10
申
Bính Thân
1
15/10
酉
Đinh Dậu
2
16/10
戌
Mậu Tuất
3
17/10
亥
Kỷ Hợi
4
18/10
子
Canh Tý
5
19/10
丑
Tân Sửu
6
20/10
寅
Nhâm Dần