XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 7 Năm 2159
Âm Lịch
›
Năm 2159
›
Tháng 7
›
Ngày 13
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Kỷ Mùi
(2159)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 7 Năm 2159
丑
ÂM LỊCH
28
Ất Sửu
Canh Ngọ (5)
Kỷ Mùi (2159)
Thứ Sáu, Ngày 13 Tháng 7 Năm 2159
Dương lịch:
13 tháng 7, 2159
Âm lịch:
Ngày 28 Canh Ngọ
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 7 Năm 2159
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
10/5
未
Đinh Mùi
26
11/5
申
Mậu Thân
27
12/5
酉
Kỷ Dậu
28
13/5
戌
Canh Tuất
29
14/5
亥
Tân Hợi
30
15/5
子
Nhâm Tý
1
16/5
丑
Quý Sửu
2
17/5
寅
Giáp Dần
3
18/5
卯
Ất Mão
4
19/5
辰
Bính Thìn
5
20/5
巳
Đinh Tỵ
6
21/5
午
Mậu Ngọ
7
22/5
未
Kỷ Mùi
8
23/5
申
Canh Thân
9
24/5
酉
Tân Dậu
10
25/5
戌
Nhâm Tuất
11
26/5
亥
Quý Hợi
12
27/5
子
Giáp Tý
13
28/5
丑
Ất Sửu
14
29/5
寅
Bính Dần
15
1/6
卯
Đinh Mão
16
2/6
辰
Mậu Thìn
17
3/6
巳
Kỷ Tỵ
18
4/6
午
Canh Ngọ
19
5/6
未
Tân Mùi
20
6/6
申
Nhâm Thân
21
7/6
酉
Quý Dậu
22
8/6
戌
Giáp Tuất
23
9/6
亥
Ất Hợi
24
10/6
子
Bính Tý
25
11/6
丑
Đinh Sửu
26
12/6
寅
Mậu Dần
27
13/6
卯
Kỷ Mão
28
14/6
辰
Canh Thìn
29
15/6
巳
Tân Tỵ
30
16/6
午
Nhâm Ngọ
31
17/6
未
Quý Mùi
1
18/6
申
Giáp Thân
2
19/6
酉
Ất Dậu
3
20/6
戌
Bính Tuất
4
21/6
亥
Đinh Hợi
5
22/6
子
Mậu Tý