XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 3 Năm 2159
Âm Lịch
›
Năm 2159
›
Tháng 3
›
Ngày 25
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Đinh Mão
(2) Năm
Kỷ Mùi
(2159)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 3 Năm 2159
亥
ÂM LỊCH
6
Ất Hợi
Đinh Mão (2)
Kỷ Mùi (2159)
Chủ Nhật, Ngày 25 Tháng 3 Năm 2159
Dương lịch:
25 tháng 3, 2159
Âm lịch:
Ngày 6 Đinh Mão
Can chi:
Ất Hợi
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 3 Năm 2159
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
9/1
申
Mậu Thân
27
10/1
酉
Kỷ Dậu
28
11/1
戌
Canh Tuất
1
12/1
亥
Tân Hợi
2
13/1
子
Nhâm Tý
3
14/1
丑
Quý Sửu
4
15/1
寅
Giáp Dần
5
16/1
卯
Ất Mão
6
17/1
辰
Bính Thìn
7
18/1
巳
Đinh Tỵ
8
19/1
午
Mậu Ngọ
9
20/1
未
Kỷ Mùi
10
21/1
申
Canh Thân
11
22/1
酉
Tân Dậu
12
23/1
戌
Nhâm Tuất
13
24/1
亥
Quý Hợi
14
25/1
子
Giáp Tý
15
26/1
丑
Ất Sửu
16
27/1
寅
Bính Dần
17
28/1
卯
Đinh Mão
18
29/1
辰
Mậu Thìn
19
30/1
巳
Kỷ Tỵ
20
1/2
午
Canh Ngọ
21
2/2
未
Tân Mùi
22
3/2
申
Nhâm Thân
23
4/2
酉
Quý Dậu
24
5/2
戌
Giáp Tuất
25
6/2
亥
Ất Hợi
26
7/2
子
Bính Tý
27
8/2
丑
Đinh Sửu
28
9/2
寅
Mậu Dần
29
10/2
卯
Kỷ Mão
30
11/2
辰
Canh Thìn
31
12/2
巳
Tân Tỵ
1
13/2
午
Nhâm Ngọ