XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 24 Tháng 10 Năm 2159
Âm Lịch
›
Năm 2159
›
Tháng 10
›
Ngày 24
Ngày
Mậu Thân
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Kỷ Mùi
(2159)
DƯƠNG LỊCH
24
Tháng 10 Năm 2159
申
ÂM LỊCH
14
Mậu Thân
Giáp Tuất (9)
Kỷ Mùi (2159)
Thứ Tư, Ngày 24 Tháng 10 Năm 2159
Dương lịch:
24 tháng 10, 2159
Âm lịch:
Ngày 14 Giáp Tuất
Can chi:
Mậu Thân
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2159
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/8
酉
Ất Dậu
2
21/8
戌
Bính Tuất
3
22/8
亥
Đinh Hợi
4
23/8
子
Mậu Tý
5
24/8
丑
Kỷ Sửu
6
25/8
寅
Canh Dần
7
26/8
卯
Tân Mão
8
27/8
辰
Nhâm Thìn
9
28/8
巳
Quý Tỵ
10
29/8
午
Giáp Ngọ
11
1/9
未
Ất Mùi
12
2/9
申
Bính Thân
13
3/9
酉
Đinh Dậu
14
4/9
戌
Mậu Tuất
15
5/9
亥
Kỷ Hợi
16
6/9
子
Canh Tý
17
7/9
丑
Tân Sửu
18
8/9
寅
Nhâm Dần
19
9/9
卯
Quý Mão
20
10/9
辰
Giáp Thìn
21
11/9
巳
Ất Tỵ
22
12/9
午
Bính Ngọ
23
13/9
未
Đinh Mùi
24
14/9
申
Mậu Thân
25
15/9
酉
Kỷ Dậu
26
16/9
戌
Canh Tuất
27
17/9
亥
Tân Hợi
28
18/9
子
Nhâm Tý
29
19/9
丑
Quý Sửu
30
20/9
寅
Giáp Dần
31
21/9
卯
Ất Mão
1
22/9
辰
Bính Thìn
2
23/9
巳
Đinh Tỵ
3
24/9
午
Mậu Ngọ
4
25/9
未
Kỷ Mùi