XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 1 Năm 2159
Âm Lịch
›
Năm 2159
›
Tháng 1
›
Ngày 4
Ngày
Ất Mão
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Mậu Ngọ
(2158)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 1 Năm 2159
卯
ÂM LỊCH
15
Ất Mão
Giáp Tý (11)
Mậu Ngọ (2158)
Thứ Năm, Ngày 4 Tháng 1 Năm 2159
Dương lịch:
4 tháng 1, 2159
Âm lịch:
Ngày 15 Giáp Tý
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2159
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/11
子
Nhâm Tý
2
13/11
丑
Quý Sửu
3
14/11
寅
Giáp Dần
4
15/11
卯
Ất Mão
5
16/11
辰
Bính Thìn
6
17/11
巳
Đinh Tỵ
7
18/11
午
Mậu Ngọ
8
19/11
未
Kỷ Mùi
9
20/11
申
Canh Thân
10
21/11
酉
Tân Dậu
11
22/11
戌
Nhâm Tuất
12
23/11
亥
Quý Hợi
13
24/11
子
Giáp Tý
14
25/11
丑
Ất Sửu
15
26/11
寅
Bính Dần
16
27/11
卯
Đinh Mão
17
28/11
辰
Mậu Thìn
18
29/11
巳
Kỷ Tỵ
19
1/12
午
Canh Ngọ
20
2/12
未
Tân Mùi
21
3/12
申
Nhâm Thân
22
4/12
酉
Quý Dậu
23
5/12
戌
Giáp Tuất
24
6/12
亥
Ất Hợi
25
7/12
子
Bính Tý
26
8/12
丑
Đinh Sửu
27
9/12
寅
Mậu Dần
28
10/12
卯
Kỷ Mão
29
11/12
辰
Canh Thìn
30
12/12
巳
Tân Tỵ
31
13/12
午
Nhâm Ngọ
1
14/12
未
Quý Mùi
2
15/12
申
Giáp Thân
3
16/12
酉
Ất Dậu
4
17/12
戌
Bính Tuất