XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 26 Tháng 9 Năm 2156
Âm Lịch
›
Năm 2156
›
Tháng 9
›
Ngày 26
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Đinh Dậu
(8) Năm
Bính Thìn
(2156)
DƯƠNG LỊCH
26
Tháng 9 Năm 2156
丑
ÂM LỊCH
12
Ất Sửu
Đinh Dậu (8)
Bính Thìn (2156)
Chủ Nhật, Ngày 26 Tháng 9 Năm 2156
Dương lịch:
26 tháng 9, 2156
Âm lịch:
Ngày 12 Đinh Dậu
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2156
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
15/7
戌
Mậu Tuất
31
16/7
亥
Kỷ Hợi
1
17/7
子
Canh Tý
2
18/7
丑
Tân Sửu
3
19/7
寅
Nhâm Dần
4
20/7
卯
Quý Mão
5
21/7
辰
Giáp Thìn
6
22/7
巳
Ất Tỵ
7
23/7
午
Bính Ngọ
8
24/7
未
Đinh Mùi
9
25/7
申
Mậu Thân
10
26/7
酉
Kỷ Dậu
11
27/7
戌
Canh Tuất
12
28/7
亥
Tân Hợi
13
29/7
子
Nhâm Tý
14
30/7
丑
Quý Sửu
15
1/8
寅
Giáp Dần
16
2/8
卯
Ất Mão
17
3/8
辰
Bính Thìn
18
4/8
巳
Đinh Tỵ
19
5/8
午
Mậu Ngọ
20
6/8
未
Kỷ Mùi
21
7/8
申
Canh Thân
22
8/8
酉
Tân Dậu
23
9/8
戌
Nhâm Tuất
24
10/8
亥
Quý Hợi
25
11/8
子
Giáp Tý
26
12/8
丑
Ất Sửu
27
13/8
寅
Bính Dần
28
14/8
卯
Đinh Mão
29
15/8
辰
Mậu Thìn
30
16/8
巳
Kỷ Tỵ
1
17/8
午
Canh Ngọ
2
18/8
未
Tân Mùi
3
19/8
申
Nhâm Thân