XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 19 Tháng 5 Năm 2156
Âm Lịch
›
Năm 2156
›
Tháng 5
›
Ngày 19
Ngày
Ất Mão
Tháng
Quý Tỵ (nhuận)
(4) Năm
Bính Thìn
(2156)
DƯƠNG LỊCH
19
Tháng 5 Năm 2156
卯
ÂM LỊCH
1
Ất Mão
Quý Tỵ (nhuận) (4)
Bính Thìn (2156)
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
Thứ Tư, Ngày 19 Tháng 5 Năm 2156
Dương lịch:
19 tháng 5, 2156
Âm lịch:
Ngày 1 Quý Tỵ (nhuận)
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2156
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
7/3
辰
Nhâm Thìn
27
8/3
巳
Quý Tỵ
28
9/3
午
Giáp Ngọ
29
10/3
未
Ất Mùi
30
11/3
申
Bính Thân
1
12/3
酉
Đinh Dậu
2
13/3
戌
Mậu Tuất
3
14/3
亥
Kỷ Hợi
4
15/3
子
Canh Tý
5
16/3
丑
Tân Sửu
6
17/3
寅
Nhâm Dần
7
18/3
卯
Quý Mão
8
19/3
辰
Giáp Thìn
9
20/3
巳
Ất Tỵ
10
21/3
午
Bính Ngọ
11
22/3
未
Đinh Mùi
12
23/3
申
Mậu Thân
13
24/3
酉
Kỷ Dậu
14
25/3
戌
Canh Tuất
15
26/3
亥
Tân Hợi
16
27/3
子
Nhâm Tý
17
28/3
丑
Quý Sửu
18
29/3
寅
Giáp Dần
19
1/4
卯
Ất Mão
20
2/4
辰
Bính Thìn
21
3/4
巳
Đinh Tỵ
22
4/4
午
Mậu Ngọ
23
5/4
未
Kỷ Mùi
24
6/4
申
Canh Thân
25
7/4
酉
Tân Dậu
26
8/4
戌
Nhâm Tuất
27
9/4
亥
Quý Hợi
28
10/4
子
Giáp Tý
29
11/4
丑
Ất Sửu
30
12/4
寅
Bính Dần
31
13/4
卯
Đinh Mão
1
14/4
辰
Mậu Thìn
2
15/4
巳
Kỷ Tỵ
3
16/4
午
Canh Ngọ
4
17/4
未
Tân Mùi
5
18/4
申
Nhâm Thân
6
19/4
酉
Quý Dậu