XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 4 Năm 2156
Âm Lịch
›
Năm 2156
›
Tháng 4
›
Ngày 13
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Bính Thìn
(2156)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 4 Năm 2156
卯
ÂM LỊCH
24
Kỷ Mão
Nhâm Thìn (3)
Bính Thìn (2156)
Thứ Ba, Ngày 13 Tháng 4 Năm 2156
Dương lịch:
13 tháng 4, 2156
Âm lịch:
Ngày 24 Nhâm Thìn
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2156
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
9/3
子
Giáp Tý
30
10/3
丑
Ất Sửu
31
11/3
寅
Bính Dần
1
12/3
卯
Đinh Mão
2
13/3
辰
Mậu Thìn
3
14/3
巳
Kỷ Tỵ
4
15/3
午
Canh Ngọ
5
16/3
未
Tân Mùi
6
17/3
申
Nhâm Thân
7
18/3
酉
Quý Dậu
8
19/3
戌
Giáp Tuất
9
20/3
亥
Ất Hợi
10
21/3
子
Bính Tý
11
22/3
丑
Đinh Sửu
12
23/3
寅
Mậu Dần
13
24/3
卯
Kỷ Mão
14
25/3
辰
Canh Thìn
15
26/3
巳
Tân Tỵ
16
27/3
午
Nhâm Ngọ
17
28/3
未
Quý Mùi
18
29/3
申
Giáp Thân
19
30/3
酉
Ất Dậu
20
1/3
戌
Bính Tuất
21
2/3
亥
Đinh Hợi
22
3/3
子
Mậu Tý
23
4/3
丑
Kỷ Sửu
24
5/3
寅
Canh Dần
25
6/3
卯
Tân Mão
26
7/3
辰
Nhâm Thìn
27
8/3
巳
Quý Tỵ
28
9/3
午
Giáp Ngọ
29
10/3
未
Ất Mùi
30
11/3
申
Bính Thân
1
12/3
酉
Đinh Dậu
2
13/3
戌
Mậu Tuất