XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2156
Âm Lịch
›
Năm 2156
›
Tháng 3
›
Ngày 11
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Tân Mão
(2) Năm
Bính Thìn
(2156)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 3 Năm 2156
午
ÂM LỊCH
20
Bính Ngọ
Tân Mão (2)
Bính Thìn (2156)
Thứ Năm, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2156
Dương lịch:
11 tháng 3, 2156
Âm lịch:
Ngày 20 Tân Mão
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 3 Năm 2156
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/2
申
Bính Thân
2
11/2
酉
Đinh Dậu
3
12/2
戌
Mậu Tuất
4
13/2
亥
Kỷ Hợi
5
14/2
子
Canh Tý
6
15/2
丑
Tân Sửu
7
16/2
寅
Nhâm Dần
8
17/2
卯
Quý Mão
9
18/2
辰
Giáp Thìn
10
19/2
巳
Ất Tỵ
11
20/2
午
Bính Ngọ
12
21/2
未
Đinh Mùi
13
22/2
申
Mậu Thân
14
23/2
酉
Kỷ Dậu
15
24/2
戌
Canh Tuất
16
25/2
亥
Tân Hợi
17
26/2
子
Nhâm Tý
18
27/2
丑
Quý Sửu
19
28/2
寅
Giáp Dần
20
29/2
卯
Ất Mão
21
1/3
辰
Bính Thìn
22
2/3
巳
Đinh Tỵ
23
3/3
午
Mậu Ngọ
24
4/3
未
Kỷ Mùi
25
5/3
申
Canh Thân
26
6/3
酉
Tân Dậu
27
7/3
戌
Nhâm Tuất
28
8/3
亥
Quý Hợi
29
9/3
子
Giáp Tý
30
10/3
丑
Ất Sửu
31
11/3
寅
Bính Dần
1
12/3
卯
Đinh Mão
2
13/3
辰
Mậu Thìn
3
14/3
巳
Kỷ Tỵ
4
15/3
午
Canh Ngọ