XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 12 Năm 2156
Âm Lịch
›
Năm 2156
›
Tháng 12
›
Ngày 18
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Canh Tý
(11) Năm
Bính Thìn
(2156)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 12 Năm 2156
子
ÂM LỊCH
6
Mậu Tý
Canh Tý (11)
Bính Thìn (2156)
Thứ Bảy, Ngày 18 Tháng 12 Năm 2156
Dương lịch:
18 tháng 12, 2156
Âm lịch:
Ngày 6 Canh Tý
Can chi:
Mậu Tý
Năm:
Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2156
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
17/10
巳
Kỷ Tỵ
30
18/10
午
Canh Ngọ
1
19/10
未
Tân Mùi
2
20/10
申
Nhâm Thân
3
21/10
酉
Quý Dậu
4
22/10
戌
Giáp Tuất
5
23/10
亥
Ất Hợi
6
24/10
子
Bính Tý
7
25/10
丑
Đinh Sửu
8
26/10
寅
Mậu Dần
9
27/10
卯
Kỷ Mão
10
28/10
辰
Canh Thìn
11
29/10
巳
Tân Tỵ
12
30/10
午
Nhâm Ngọ
13
1/11
未
Quý Mùi
14
2/11
申
Giáp Thân
15
3/11
酉
Ất Dậu
16
4/11
戌
Bính Tuất
17
5/11
亥
Đinh Hợi
18
6/11
子
Mậu Tý
19
7/11
丑
Kỷ Sửu
20
8/11
寅
Canh Dần
21
9/11
卯
Tân Mão
22
10/11
辰
Nhâm Thìn
23
11/11
巳
Quý Tỵ
24
12/11
午
Giáp Ngọ
25
13/11
未
Ất Mùi
26
14/11
申
Bính Thân
27
15/11
酉
Đinh Dậu
28
16/11
戌
Mậu Tuất
29
17/11
亥
Kỷ Hợi
30
18/11
子
Canh Tý
31
19/11
丑
Tân Sửu
1
20/11
寅
Nhâm Dần
2
21/11
卯
Quý Mão