XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 1 Năm 2156
Âm Lịch
›
Năm 2156
›
Tháng 1
›
Ngày 13
Ngày
Mậu Thân
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Mão
(2155)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 1 Năm 2156
申
ÂM LỊCH
21
Mậu Thân
Kỷ Sửu (12)
Ất Mão (2155)
Thứ Ba, Ngày 13 Tháng 1 Năm 2156
Dương lịch:
13 tháng 1, 2156
Âm lịch:
Ngày 21 Kỷ Sửu
Can chi:
Mậu Thân
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2156
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
6/12
巳
Quý Tỵ
30
7/12
午
Giáp Ngọ
31
8/12
未
Ất Mùi
1
9/12
申
Bính Thân
2
10/12
酉
Đinh Dậu
3
11/12
戌
Mậu Tuất
4
12/12
亥
Kỷ Hợi
5
13/12
子
Canh Tý
6
14/12
丑
Tân Sửu
7
15/12
寅
Nhâm Dần
8
16/12
卯
Quý Mão
9
17/12
辰
Giáp Thìn
10
18/12
巳
Ất Tỵ
11
19/12
午
Bính Ngọ
12
20/12
未
Đinh Mùi
13
21/12
申
Mậu Thân
14
22/12
酉
Kỷ Dậu
15
23/12
戌
Canh Tuất
16
24/12
亥
Tân Hợi
17
25/12
子
Nhâm Tý
18
26/12
丑
Quý Sửu
19
27/12
寅
Giáp Dần
20
28/12
卯
Ất Mão
21
29/12
辰
Bính Thìn
22
30/12
巳
Đinh Tỵ
23
1/1
午
Mậu Ngọ
24
2/1
未
Kỷ Mùi
25
3/1
申
Canh Thân
26
4/1
酉
Tân Dậu
27
5/1
戌
Nhâm Tuất
28
6/1
亥
Quý Hợi
29
7/1
子
Giáp Tý
30
8/1
丑
Ất Sửu
31
9/1
寅
Bính Dần
1
10/1
卯
Đinh Mão