XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 7 Năm 2155
Âm Lịch
›
Năm 2155
›
Tháng 7
›
Ngày 11
Ngày
Nhâm Dần
Tháng
Quý Mùi
(6) Năm
Ất Mão
(2155)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 7 Năm 2155
寅
ÂM LỊCH
12
Nhâm Dần
Quý Mùi (6)
Ất Mão (2155)
Thứ Sáu, Ngày 11 Tháng 7 Năm 2155
Dương lịch:
11 tháng 7, 2155
Âm lịch:
Ngày 12 Quý Mùi
Can chi:
Nhâm Dần
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2155
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
1/6
卯
Tân Mão
1
2/6
辰
Nhâm Thìn
2
3/6
巳
Quý Tỵ
3
4/6
午
Giáp Ngọ
4
5/6
未
Ất Mùi
5
6/6
申
Bính Thân
6
7/6
酉
Đinh Dậu
7
8/6
戌
Mậu Tuất
8
9/6
亥
Kỷ Hợi
9
10/6
子
Canh Tý
10
11/6
丑
Tân Sửu
11
12/6
寅
Nhâm Dần
12
13/6
卯
Quý Mão
13
14/6
辰
Giáp Thìn
14
15/6
巳
Ất Tỵ
15
16/6
午
Bính Ngọ
16
17/6
未
Đinh Mùi
17
18/6
申
Mậu Thân
18
19/6
酉
Kỷ Dậu
19
20/6
戌
Canh Tuất
20
21/6
亥
Tân Hợi
21
22/6
子
Nhâm Tý
22
23/6
丑
Quý Sửu
23
24/6
寅
Giáp Dần
24
25/6
卯
Ất Mão
25
26/6
辰
Bính Thìn
26
27/6
巳
Đinh Tỵ
27
28/6
午
Mậu Ngọ
28
29/6
未
Kỷ Mùi
29
1/7
申
Canh Thân
30
2/7
酉
Tân Dậu
31
3/7
戌
Nhâm Tuất
1
4/7
亥
Quý Hợi
2
5/7
子
Giáp Tý
3
6/7
丑
Ất Sửu