XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 6 Năm 2155
Âm Lịch
›
Năm 2155
›
Tháng 6
›
Ngày 5
Ngày
Bính Dần
Tháng
Nhâm Ngọ
(5) Năm
Ất Mão
(2155)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 6 Năm 2155
寅
ÂM LỊCH
6
Bính Dần
Nhâm Ngọ (5)
Ất Mão (2155)
Thứ Năm, Ngày 5 Tháng 6 Năm 2155
Dương lịch:
5 tháng 6, 2155
Âm lịch:
Ngày 6 Nhâm Ngọ
Can chi:
Bính Dần
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 6 Năm 2155
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
26/4
辰
Bính Thìn
27
27/4
巳
Đinh Tỵ
28
28/4
午
Mậu Ngọ
29
29/4
未
Kỷ Mùi
30
30/4
申
Canh Thân
31
1/5
酉
Tân Dậu
1
2/5
戌
Nhâm Tuất
2
3/5
亥
Quý Hợi
3
4/5
子
Giáp Tý
4
5/5
丑
Ất Sửu
5
6/5
寅
Bính Dần
6
7/5
卯
Đinh Mão
7
8/5
辰
Mậu Thìn
8
9/5
巳
Kỷ Tỵ
9
10/5
午
Canh Ngọ
10
11/5
未
Tân Mùi
11
12/5
申
Nhâm Thân
12
13/5
酉
Quý Dậu
13
14/5
戌
Giáp Tuất
14
15/5
亥
Ất Hợi
15
16/5
子
Bính Tý
16
17/5
丑
Đinh Sửu
17
18/5
寅
Mậu Dần
18
19/5
卯
Kỷ Mão
19
20/5
辰
Canh Thìn
20
21/5
巳
Tân Tỵ
21
22/5
午
Nhâm Ngọ
22
23/5
未
Quý Mùi
23
24/5
申
Giáp Thân
24
25/5
酉
Ất Dậu
25
26/5
戌
Bính Tuất
26
27/5
亥
Đinh Hợi
27
28/5
子
Mậu Tý
28
29/5
丑
Kỷ Sửu
29
30/5
寅
Canh Dần
30
1/6
卯
Tân Mão
1
2/6
辰
Nhâm Thìn
2
3/6
巳
Quý Tỵ
3
4/6
午
Giáp Ngọ
4
5/6
未
Ất Mùi
5
6/6
申
Bính Thân
6
7/6
酉
Đinh Dậu