XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 12 Năm 2155
Âm Lịch
›
Năm 2155
›
Tháng 12
›
Ngày 5
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Mậu Tý
(11) Năm
Ất Mão
(2155)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 12 Năm 2155
巳
ÂM LỊCH
11
Kỷ Tỵ
Mậu Tý (11)
Ất Mão (2155)
Thứ Sáu, Ngày 5 Tháng 12 Năm 2155
Dương lịch:
5 tháng 12, 2155
Âm lịch:
Ngày 11 Mậu Tý
Can chi:
Kỷ Tỵ
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2155
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/11
丑
Ất Sửu
2
8/11
寅
Bính Dần
3
9/11
卯
Đinh Mão
4
10/11
辰
Mậu Thìn
5
11/11
巳
Kỷ Tỵ
6
12/11
午
Canh Ngọ
7
13/11
未
Tân Mùi
8
14/11
申
Nhâm Thân
9
15/11
酉
Quý Dậu
10
16/11
戌
Giáp Tuất
11
17/11
亥
Ất Hợi
12
18/11
子
Bính Tý
13
19/11
丑
Đinh Sửu
14
20/11
寅
Mậu Dần
15
21/11
卯
Kỷ Mão
16
22/11
辰
Canh Thìn
17
23/11
巳
Tân Tỵ
18
24/11
午
Nhâm Ngọ
19
25/11
未
Quý Mùi
20
26/11
申
Giáp Thân
21
27/11
酉
Ất Dậu
22
28/11
戌
Bính Tuất
23
29/11
亥
Đinh Hợi
24
1/12
子
Mậu Tý
25
2/12
丑
Kỷ Sửu
26
3/12
寅
Canh Dần
27
4/12
卯
Tân Mão
28
5/12
辰
Nhâm Thìn
29
6/12
巳
Quý Tỵ
30
7/12
午
Giáp Ngọ
31
8/12
未
Ất Mùi
1
9/12
申
Bính Thân
2
10/12
酉
Đinh Dậu
3
11/12
戌
Mậu Tuất
4
12/12
亥
Kỷ Hợi