XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2155
Âm Lịch
›
Năm 2155
›
Tháng 11
›
Ngày 12
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Mão
(2155)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 11 Năm 2155
午
ÂM LỊCH
18
Bính Ngọ
Đinh Hợi (10)
Ất Mão (2155)
Thứ Tư, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2155
Dương lịch:
12 tháng 11, 2155
Âm lịch:
Ngày 18 Đinh Hợi
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2155
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
2/10
寅
Canh Dần
28
3/10
卯
Tân Mão
29
4/10
辰
Nhâm Thìn
30
5/10
巳
Quý Tỵ
31
6/10
午
Giáp Ngọ
1
7/10
未
Ất Mùi
2
8/10
申
Bính Thân
3
9/10
酉
Đinh Dậu
4
10/10
戌
Mậu Tuất
5
11/10
亥
Kỷ Hợi
6
12/10
子
Canh Tý
7
13/10
丑
Tân Sửu
8
14/10
寅
Nhâm Dần
9
15/10
卯
Quý Mão
10
16/10
辰
Giáp Thìn
11
17/10
巳
Ất Tỵ
12
18/10
午
Bính Ngọ
13
19/10
未
Đinh Mùi
14
20/10
申
Mậu Thân
15
21/10
酉
Kỷ Dậu
16
22/10
戌
Canh Tuất
17
23/10
亥
Tân Hợi
18
24/10
子
Nhâm Tý
19
25/10
丑
Quý Sửu
20
26/10
寅
Giáp Dần
21
27/10
卯
Ất Mão
22
28/10
辰
Bính Thìn
23
29/10
巳
Đinh Tỵ
24
30/10
午
Mậu Ngọ
25
1/11
未
Kỷ Mùi
26
2/11
申
Canh Thân
27
3/11
酉
Tân Dậu
28
4/11
戌
Nhâm Tuất
29
5/11
亥
Quý Hợi
30
6/11
子
Giáp Tý