XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 10 Năm 2155
Âm Lịch
›
Năm 2155
›
Tháng 10
›
Ngày 14
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Ất Mão
(2155)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 10 Năm 2155
丑
ÂM LỊCH
18
Đinh Sửu
Bính Tuất (9)
Ất Mão (2155)
Thứ Ba, Ngày 14 Tháng 10 Năm 2155
Dương lịch:
14 tháng 10, 2155
Âm lịch:
Ngày 18 Bính Tuất
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Ất Mão
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2155
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
3/9
戌
Nhâm Tuất
30
4/9
亥
Quý Hợi
1
5/9
子
Giáp Tý
2
6/9
丑
Ất Sửu
3
7/9
寅
Bính Dần
4
8/9
卯
Đinh Mão
5
9/9
辰
Mậu Thìn
6
10/9
巳
Kỷ Tỵ
7
11/9
午
Canh Ngọ
8
12/9
未
Tân Mùi
9
13/9
申
Nhâm Thân
10
14/9
酉
Quý Dậu
11
15/9
戌
Giáp Tuất
12
16/9
亥
Ất Hợi
13
17/9
子
Bính Tý
14
18/9
丑
Đinh Sửu
15
19/9
寅
Mậu Dần
16
20/9
卯
Kỷ Mão
17
21/9
辰
Canh Thìn
18
22/9
巳
Tân Tỵ
19
23/9
午
Nhâm Ngọ
20
24/9
未
Quý Mùi
21
25/9
申
Giáp Thân
22
26/9
酉
Ất Dậu
23
27/9
戌
Bính Tuất
24
28/9
亥
Đinh Hợi
25
29/9
子
Mậu Tý
26
1/10
丑
Kỷ Sửu
27
2/10
寅
Canh Dần
28
3/10
卯
Tân Mão
29
4/10
辰
Nhâm Thìn
30
5/10
巳
Quý Tỵ
31
6/10
午
Giáp Ngọ
1
7/10
未
Ất Mùi
2
8/10
申
Bính Thân