XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 1 Năm 2155
Âm Lịch
›
Năm 2155
›
Tháng 1
›
Ngày 11
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 1 Năm 2155
丑
ÂM LỊCH
9
Tân Sửu
Đinh Sửu (12)
Giáp Dần (2154)
Thứ Bảy, Ngày 11 Tháng 1 Năm 2155
Dương lịch:
11 tháng 1, 2155
Âm lịch:
Ngày 9 Đinh Sửu
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2155
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
26/11
丑
Kỷ Sửu
31
27/11
寅
Canh Dần
1
28/11
卯
Tân Mão
2
29/11
辰
Nhâm Thìn
3
1/12
巳
Quý Tỵ
4
2/12
午
Giáp Ngọ
5
3/12
未
Ất Mùi
6
4/12
申
Bính Thân
7
5/12
酉
Đinh Dậu
8
6/12
戌
Mậu Tuất
9
7/12
亥
Kỷ Hợi
10
8/12
子
Canh Tý
11
9/12
丑
Tân Sửu
12
10/12
寅
Nhâm Dần
13
11/12
卯
Quý Mão
14
12/12
辰
Giáp Thìn
15
13/12
巳
Ất Tỵ
16
14/12
午
Bính Ngọ
17
15/12
未
Đinh Mùi
18
16/12
申
Mậu Thân
19
17/12
酉
Kỷ Dậu
20
18/12
戌
Canh Tuất
21
19/12
亥
Tân Hợi
22
20/12
子
Nhâm Tý
23
21/12
丑
Quý Sửu
24
22/12
寅
Giáp Dần
25
23/12
卯
Ất Mão
26
24/12
辰
Bính Thìn
27
25/12
巳
Đinh Tỵ
28
26/12
午
Mậu Ngọ
29
27/12
未
Kỷ Mùi
30
28/12
申
Canh Thân
31
29/12
酉
Tân Dậu
1
30/12
戌
Nhâm Tuất
2
1/1
亥
Quý Hợi