XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 7
›
Ngày 10
Ngày
Bính Thân
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 7 Năm 2154
申
ÂM LỊCH
30
Bính Thân
Canh Ngọ (5)
Giáp Dần (2154)
Thứ Tư, Ngày 10 Tháng 7 Năm 2154
Dương lịch:
10 tháng 7, 2154
Âm lịch:
Ngày 30 Canh Ngọ
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
21/5
亥
Đinh Hợi
2
22/5
子
Mậu Tý
3
23/5
丑
Kỷ Sửu
4
24/5
寅
Canh Dần
5
25/5
卯
Tân Mão
6
26/5
辰
Nhâm Thìn
7
27/5
巳
Quý Tỵ
8
28/5
午
Giáp Ngọ
9
29/5
未
Ất Mùi
10
30/5
申
Bính Thân
11
1/6
酉
Đinh Dậu
12
2/6
戌
Mậu Tuất
13
3/6
亥
Kỷ Hợi
14
4/6
子
Canh Tý
15
5/6
丑
Tân Sửu
16
6/6
寅
Nhâm Dần
17
7/6
卯
Quý Mão
18
8/6
辰
Giáp Thìn
19
9/6
巳
Ất Tỵ
20
10/6
午
Bính Ngọ
21
11/6
未
Đinh Mùi
22
12/6
申
Mậu Thân
23
13/6
酉
Kỷ Dậu
24
14/6
戌
Canh Tuất
25
15/6
亥
Tân Hợi
26
16/6
子
Nhâm Tý
27
17/6
丑
Quý Sửu
28
18/6
寅
Giáp Dần
29
19/6
卯
Ất Mão
30
20/6
辰
Bính Thìn
31
21/6
巳
Đinh Tỵ
1
22/6
午
Mậu Ngọ
2
23/6
未
Kỷ Mùi
3
24/6
申
Canh Thân
4
25/6
酉
Tân Dậu