XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 6 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 6
›
Ngày 14
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 6 Năm 2154
午
ÂM LỊCH
4
Canh Ngọ
Canh Ngọ (5)
Giáp Dần (2154)
Thứ Sáu, Ngày 14 Tháng 6 Năm 2154
Dương lịch:
14 tháng 6, 2154
Âm lịch:
Ngày 4 Canh Ngọ
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 6 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
16/4
子
Nhâm Tý
28
17/4
丑
Quý Sửu
29
18/4
寅
Giáp Dần
30
19/4
卯
Ất Mão
31
20/4
辰
Bính Thìn
1
21/4
巳
Đinh Tỵ
2
22/4
午
Mậu Ngọ
3
23/4
未
Kỷ Mùi
4
24/4
申
Canh Thân
5
25/4
酉
Tân Dậu
6
26/4
戌
Nhâm Tuất
7
27/4
亥
Quý Hợi
8
28/4
子
Giáp Tý
9
29/4
丑
Ất Sửu
10
30/4
寅
Bính Dần
11
1/5
卯
Đinh Mão
12
2/5
辰
Mậu Thìn
13
3/5
巳
Kỷ Tỵ
14
4/5
午
Canh Ngọ
15
5/5
未
Tân Mùi
16
6/5
申
Nhâm Thân
17
7/5
酉
Quý Dậu
18
8/5
戌
Giáp Tuất
19
9/5
亥
Ất Hợi
20
10/5
子
Bính Tý
21
11/5
丑
Đinh Sửu
22
12/5
寅
Mậu Dần
23
13/5
卯
Kỷ Mão
24
14/5
辰
Canh Thìn
25
15/5
巳
Tân Tỵ
26
16/5
午
Nhâm Ngọ
27
17/5
未
Quý Mùi
28
18/5
申
Giáp Thân
29
19/5
酉
Ất Dậu
30
20/5
戌
Bính Tuất