XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 5 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 5
›
Ngày 18
Ngày
Quý Mão
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 5 Năm 2154
卯
ÂM LỊCH
7
Quý Mão
Kỷ Tỵ (4)
Giáp Dần (2154)
Thứ Bảy, Ngày 18 Tháng 5 Năm 2154
Dương lịch:
18 tháng 5, 2154
Âm lịch:
Ngày 7 Kỷ Tỵ
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
17/3
申
Giáp Thân
30
18/3
酉
Ất Dậu
1
19/3
戌
Bính Tuất
2
20/3
亥
Đinh Hợi
3
21/3
子
Mậu Tý
4
22/3
丑
Kỷ Sửu
5
23/3
寅
Canh Dần
6
24/3
卯
Tân Mão
7
25/3
辰
Nhâm Thìn
8
26/3
巳
Quý Tỵ
9
27/3
午
Giáp Ngọ
10
28/3
未
Ất Mùi
11
29/3
申
Bính Thân
12
1/4
酉
Đinh Dậu
13
2/4
戌
Mậu Tuất
14
3/4
亥
Kỷ Hợi
15
4/4
子
Canh Tý
16
5/4
丑
Tân Sửu
17
6/4
寅
Nhâm Dần
18
7/4
卯
Quý Mão
19
8/4
辰
Giáp Thìn
20
9/4
巳
Ất Tỵ
21
10/4
午
Bính Ngọ
22
11/4
未
Đinh Mùi
23
12/4
申
Mậu Thân
24
13/4
酉
Kỷ Dậu
25
14/4
戌
Canh Tuất
26
15/4
亥
Tân Hợi
27
16/4
子
Nhâm Tý
28
17/4
丑
Quý Sửu
29
18/4
寅
Giáp Dần
30
19/4
卯
Ất Mão
31
20/4
辰
Bính Thìn
1
21/4
巳
Đinh Tỵ
2
22/4
午
Mậu Ngọ