XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 4 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 4
›
Ngày 18
Ngày
Quý Dậu
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 4 Năm 2154
酉
ÂM LỊCH
6
Quý Dậu
Mậu Thìn (3)
Giáp Dần (2154)
Thứ Năm, Ngày 18 Tháng 4 Năm 2154
Dương lịch:
18 tháng 4, 2154
Âm lịch:
Ngày 6 Mậu Thìn
Can chi:
Quý Dậu
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/2
辰
Bính Thìn
2
20/2
巳
Đinh Tỵ
3
21/2
午
Mậu Ngọ
4
22/2
未
Kỷ Mùi
5
23/2
申
Canh Thân
6
24/2
酉
Tân Dậu
7
25/2
戌
Nhâm Tuất
8
26/2
亥
Quý Hợi
9
27/2
子
Giáp Tý
10
28/2
丑
Ất Sửu
11
29/2
寅
Bính Dần
12
30/2
卯
Đinh Mão
13
1/3
辰
Mậu Thìn
14
2/3
巳
Kỷ Tỵ
15
3/3
午
Canh Ngọ
16
4/3
未
Tân Mùi
17
5/3
申
Nhâm Thân
18
6/3
酉
Quý Dậu
19
7/3
戌
Giáp Tuất
20
8/3
亥
Ất Hợi
21
9/3
子
Bính Tý
22
10/3
丑
Đinh Sửu
23
11/3
寅
Mậu Dần
24
12/3
卯
Kỷ Mão
25
13/3
辰
Canh Thìn
26
14/3
巳
Tân Tỵ
27
15/3
午
Nhâm Ngọ
28
16/3
未
Quý Mùi
29
17/3
申
Giáp Thân
30
18/3
酉
Ất Dậu
1
19/3
戌
Bính Tuất
2
20/3
亥
Đinh Hợi
3
21/3
子
Mậu Tý
4
22/3
丑
Kỷ Sửu
5
23/3
寅
Canh Dần