XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 3 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 3
›
Ngày 27
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Đinh Mão
(2) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 3 Năm 2154
亥
ÂM LỊCH
14
Tân Hợi
Đinh Mão (2)
Giáp Dần (2154)
Thứ Tư, Ngày 27 Tháng 3 Năm 2154
Dương lịch:
27 tháng 3, 2154
Âm lịch:
Ngày 14 Đinh Mão
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 3 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
14/1
巳
Tân Tỵ
26
15/1
午
Nhâm Ngọ
27
16/1
未
Quý Mùi
28
17/1
申
Giáp Thân
1
18/1
酉
Ất Dậu
2
19/1
戌
Bính Tuất
3
20/1
亥
Đinh Hợi
4
21/1
子
Mậu Tý
5
22/1
丑
Kỷ Sửu
6
23/1
寅
Canh Dần
7
24/1
卯
Tân Mão
8
25/1
辰
Nhâm Thìn
9
26/1
巳
Quý Tỵ
10
27/1
午
Giáp Ngọ
11
28/1
未
Ất Mùi
12
29/1
申
Bính Thân
13
30/1
酉
Đinh Dậu
14
1/2
戌
Mậu Tuất
15
2/2
亥
Kỷ Hợi
16
3/2
子
Canh Tý
17
4/2
丑
Tân Sửu
18
5/2
寅
Nhâm Dần
19
6/2
卯
Quý Mão
20
7/2
辰
Giáp Thìn
21
8/2
巳
Ất Tỵ
22
9/2
午
Bính Ngọ
23
10/2
未
Đinh Mùi
24
11/2
申
Mậu Thân
25
12/2
酉
Kỷ Dậu
26
13/2
戌
Canh Tuất
27
14/2
亥
Tân Hợi
28
15/2
子
Nhâm Tý
29
16/2
丑
Quý Sửu
30
17/2
寅
Giáp Dần
31
18/2
卯
Ất Mão