XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 2 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 2
›
Ngày 7
Ngày
Quý Hợi
Tháng
Ất Sửu
(12) Năm
Quý Sửu
(2153)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 2 Năm 2154
亥
ÂM LỊCH
25
Quý Hợi
Ất Sửu (12)
Quý Sửu (2153)
Thứ Năm, Ngày 7 Tháng 2 Năm 2154
Dương lịch:
7 tháng 2, 2154
Âm lịch:
Ngày 25 Ất Sửu
Can chi:
Quý Hợi
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
15/12
丑
Quý Sửu
29
16/12
寅
Giáp Dần
30
17/12
卯
Ất Mão
31
18/12
辰
Bính Thìn
1
19/12
巳
Đinh Tỵ
2
20/12
午
Mậu Ngọ
3
21/12
未
Kỷ Mùi
4
22/12
申
Canh Thân
5
23/12
酉
Tân Dậu
6
24/12
戌
Nhâm Tuất
7
25/12
亥
Quý Hợi
8
26/12
子
Giáp Tý
9
27/12
丑
Ất Sửu
10
28/12
寅
Bính Dần
11
29/12
卯
Đinh Mão
12
1/1
辰
Mậu Thìn
13
2/1
巳
Kỷ Tỵ
14
3/1
午
Canh Ngọ
15
4/1
未
Tân Mùi
16
5/1
申
Nhâm Thân
17
6/1
酉
Quý Dậu
18
7/1
戌
Giáp Tuất
19
8/1
亥
Ất Hợi
20
9/1
子
Bính Tý
21
10/1
丑
Đinh Sửu
22
11/1
寅
Mậu Dần
23
12/1
卯
Kỷ Mão
24
13/1
辰
Canh Thìn
25
14/1
巳
Tân Tỵ
26
15/1
午
Nhâm Ngọ
27
16/1
未
Quý Mùi
28
17/1
申
Giáp Thân
1
18/1
酉
Ất Dậu
2
19/1
戌
Bính Tuất
3
20/1
亥
Đinh Hợi