XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 12
›
Ngày 9
Ngày
Mậu Thìn
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 12 Năm 2154
辰
ÂM LỊCH
5
Mậu Thìn
Bính Tý (11)
Giáp Dần (2154)
Thứ Hai, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2154
Dương lịch:
9 tháng 12, 2154
Âm lịch:
Ngày 5 Bính Tý
Can chi:
Mậu Thìn
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
20/10
寅
Giáp Dần
26
21/10
卯
Ất Mão
27
22/10
辰
Bính Thìn
28
23/10
巳
Đinh Tỵ
29
24/10
午
Mậu Ngọ
30
25/10
未
Kỷ Mùi
1
26/10
申
Canh Thân
2
27/10
酉
Tân Dậu
3
28/10
戌
Nhâm Tuất
4
29/10
亥
Quý Hợi
5
1/11
子
Giáp Tý
6
2/11
丑
Ất Sửu
7
3/11
寅
Bính Dần
8
4/11
卯
Đinh Mão
9
5/11
辰
Mậu Thìn
10
6/11
巳
Kỷ Tỵ
11
7/11
午
Canh Ngọ
12
8/11
未
Tân Mùi
13
9/11
申
Nhâm Thân
14
10/11
酉
Quý Dậu
15
11/11
戌
Giáp Tuất
16
12/11
亥
Ất Hợi
17
13/11
子
Bính Tý
18
14/11
丑
Đinh Sửu
19
15/11
寅
Mậu Dần
20
16/11
卯
Kỷ Mão
21
17/11
辰
Canh Thìn
22
18/11
巳
Tân Tỵ
23
19/11
午
Nhâm Ngọ
24
20/11
未
Quý Mùi
25
21/11
申
Giáp Thân
26
22/11
酉
Ất Dậu
27
23/11
戌
Bính Tuất
28
24/11
亥
Đinh Hợi
29
25/11
子
Mậu Tý
30
26/11
丑
Kỷ Sửu
31
27/11
寅
Canh Dần
1
28/11
卯
Tân Mão
2
29/11
辰
Nhâm Thìn
3
1/12
巳
Quý Tỵ
4
2/12
午
Giáp Ngọ
5
3/12
未
Ất Mùi