XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 11
›
Ngày 4
Ngày
Quý Tỵ
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Dần
(2154)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 11 Năm 2154
巳
ÂM LỊCH
29
Quý Tỵ
Giáp Tuất (9)
Giáp Dần (2154)
Thứ Hai, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2154
Dương lịch:
4 tháng 11, 2154
Âm lịch:
Ngày 29 Giáp Tuất
Can chi:
Quý Tỵ
Năm:
Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
22/9
戌
Bính Tuất
29
23/9
亥
Đinh Hợi
30
24/9
子
Mậu Tý
31
25/9
丑
Kỷ Sửu
1
26/9
寅
Canh Dần
2
27/9
卯
Tân Mão
3
28/9
辰
Nhâm Thìn
4
29/9
巳
Quý Tỵ
5
30/9
午
Giáp Ngọ
6
1/10
未
Ất Mùi
7
2/10
申
Bính Thân
8
3/10
酉
Đinh Dậu
9
4/10
戌
Mậu Tuất
10
5/10
亥
Kỷ Hợi
11
6/10
子
Canh Tý
12
7/10
丑
Tân Sửu
13
8/10
寅
Nhâm Dần
14
9/10
卯
Quý Mão
15
10/10
辰
Giáp Thìn
16
11/10
巳
Ất Tỵ
17
12/10
午
Bính Ngọ
18
13/10
未
Đinh Mùi
19
14/10
申
Mậu Thân
20
15/10
酉
Kỷ Dậu
21
16/10
戌
Canh Tuất
22
17/10
亥
Tân Hợi
23
18/10
子
Nhâm Tý
24
19/10
丑
Quý Sửu
25
20/10
寅
Giáp Dần
26
21/10
卯
Ất Mão
27
22/10
辰
Bính Thìn
28
23/10
巳
Đinh Tỵ
29
24/10
午
Mậu Ngọ
30
25/10
未
Kỷ Mùi
1
26/10
申
Canh Thân