XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 1 Năm 2154
Âm Lịch
›
Năm 2154
›
Tháng 1
›
Ngày 6
Ngày
Tân Mão
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Quý Sửu
(2153)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 1 Năm 2154
卯
ÂM LỊCH
23
Tân Mão
Giáp Tý (11)
Quý Sửu (2153)
Chủ Nhật, Ngày 6 Tháng 1 Năm 2154
Dương lịch:
6 tháng 1, 2154
Âm lịch:
Ngày 23 Giáp Tý
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2154
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
17/11
酉
Ất Dậu
1
18/11
戌
Bính Tuất
2
19/11
亥
Đinh Hợi
3
20/11
子
Mậu Tý
4
21/11
丑
Kỷ Sửu
5
22/11
寅
Canh Dần
6
23/11
卯
Tân Mão
7
24/11
辰
Nhâm Thìn
8
25/11
巳
Quý Tỵ
9
26/11
午
Giáp Ngọ
10
27/11
未
Ất Mùi
11
28/11
申
Bính Thân
12
29/11
酉
Đinh Dậu
13
30/11
戌
Mậu Tuất
14
1/12
亥
Kỷ Hợi
15
2/12
子
Canh Tý
16
3/12
丑
Tân Sửu
17
4/12
寅
Nhâm Dần
18
5/12
卯
Quý Mão
19
6/12
辰
Giáp Thìn
20
7/12
巳
Ất Tỵ
21
8/12
午
Bính Ngọ
22
9/12
未
Đinh Mùi
23
10/12
申
Mậu Thân
24
11/12
酉
Kỷ Dậu
25
12/12
戌
Canh Tuất
26
13/12
亥
Tân Hợi
27
14/12
子
Nhâm Tý
28
15/12
丑
Quý Sửu
29
16/12
寅
Giáp Dần
30
17/12
卯
Ất Mão
31
18/12
辰
Bính Thìn
1
19/12
巳
Đinh Tỵ
2
20/12
午
Mậu Ngọ
3
21/12
未
Kỷ Mùi