XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2153
Âm Lịch
›
Năm 2153
›
Tháng 2
›
Ngày 11
Ngày
Nhâm Tuất
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Sửu
(2153)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 2 Năm 2153
戌
ÂM LỊCH
19
Nhâm Tuất
Giáp Dần (1)
Quý Sửu (2153)
Chủ Nhật, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2153
Dương lịch:
11 tháng 2, 2153
Âm lịch:
Ngày 19 Giáp Dần
Can chi:
Nhâm Tuất
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 2 Năm 2153
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
6/1
酉
Kỷ Dậu
30
7/1
戌
Canh Tuất
31
8/1
亥
Tân Hợi
1
9/1
子
Nhâm Tý
2
10/1
丑
Quý Sửu
3
11/1
寅
Giáp Dần
4
12/1
卯
Ất Mão
5
13/1
辰
Bính Thìn
6
14/1
巳
Đinh Tỵ
7
15/1
午
Mậu Ngọ
8
16/1
未
Kỷ Mùi
9
17/1
申
Canh Thân
10
18/1
酉
Tân Dậu
11
19/1
戌
Nhâm Tuất
12
20/1
亥
Quý Hợi
13
21/1
子
Giáp Tý
14
22/1
丑
Ất Sửu
15
23/1
寅
Bính Dần
16
24/1
卯
Đinh Mão
17
25/1
辰
Mậu Thìn
18
26/1
巳
Kỷ Tỵ
19
27/1
午
Canh Ngọ
20
28/1
未
Tân Mùi
21
29/1
申
Nhâm Thân
22
30/1
酉
Quý Dậu
23
1/2
戌
Giáp Tuất
24
2/2
亥
Ất Hợi
25
3/2
子
Bính Tý
26
4/2
丑
Đinh Sửu
27
5/2
寅
Mậu Dần
28
6/2
卯
Kỷ Mão
1
7/2
辰
Canh Thìn
2
8/2
巳
Tân Tỵ
3
9/2
午
Nhâm Ngọ
4
10/2
未
Quý Mùi