XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 12 Năm 2153
Âm Lịch
›
Năm 2153
›
Tháng 12
›
Ngày 2
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Sửu
(2153)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 12 Năm 2153
辰
ÂM LỊCH
17
Bính Thìn
Quý Hợi (10)
Quý Sửu (2153)
Chủ Nhật, Ngày 2 Tháng 12 Năm 2153
Dương lịch:
2 tháng 12, 2153
Âm lịch:
Ngày 17 Quý Hợi
Can chi:
Bính Thìn
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2153
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
11/10
戌
Canh Tuất
27
12/10
亥
Tân Hợi
28
13/10
子
Nhâm Tý
29
14/10
丑
Quý Sửu
30
15/10
寅
Giáp Dần
1
16/10
卯
Ất Mão
2
17/10
辰
Bính Thìn
3
18/10
巳
Đinh Tỵ
4
19/10
午
Mậu Ngọ
5
20/10
未
Kỷ Mùi
6
21/10
申
Canh Thân
7
22/10
酉
Tân Dậu
8
23/10
戌
Nhâm Tuất
9
24/10
亥
Quý Hợi
10
25/10
子
Giáp Tý
11
26/10
丑
Ất Sửu
12
27/10
寅
Bính Dần
13
28/10
卯
Đinh Mão
14
29/10
辰
Mậu Thìn
15
1/11
巳
Kỷ Tỵ
16
2/11
午
Canh Ngọ
17
3/11
未
Tân Mùi
18
4/11
申
Nhâm Thân
19
5/11
酉
Quý Dậu
20
6/11
戌
Giáp Tuất
21
7/11
亥
Ất Hợi
22
8/11
子
Bính Tý
23
9/11
丑
Đinh Sửu
24
10/11
寅
Mậu Dần
25
11/11
卯
Kỷ Mão
26
12/11
辰
Canh Thìn
27
13/11
巳
Tân Tỵ
28
14/11
午
Nhâm Ngọ
29
15/11
未
Quý Mùi
30
16/11
申
Giáp Thân
31
17/11
酉
Ất Dậu
1
18/11
戌
Bính Tuất
2
19/11
亥
Đinh Hợi
3
20/11
子
Mậu Tý
4
21/11
丑
Kỷ Sửu
5
22/11
寅
Canh Dần
6
23/11
卯
Tân Mão