XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2153
Âm Lịch
›
Năm 2153
›
Tháng 11
›
Ngày 12
Ngày
Bính Thân
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Sửu
(2153)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 11 Năm 2153
申
ÂM LỊCH
26
Bính Thân
Nhâm Tuất (9)
Quý Sửu (2153)
Thứ Hai, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2153
Dương lịch:
12 tháng 11, 2153
Âm lịch:
Ngày 26 Nhâm Tuất
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2153
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
12/9
午
Nhâm Ngọ
30
13/9
未
Quý Mùi
31
14/9
申
Giáp Thân
1
15/9
酉
Ất Dậu
2
16/9
戌
Bính Tuất
3
17/9
亥
Đinh Hợi
4
18/9
子
Mậu Tý
5
19/9
丑
Kỷ Sửu
6
20/9
寅
Canh Dần
7
21/9
卯
Tân Mão
8
22/9
辰
Nhâm Thìn
9
23/9
巳
Quý Tỵ
10
24/9
午
Giáp Ngọ
11
25/9
未
Ất Mùi
12
26/9
申
Bính Thân
13
27/9
酉
Đinh Dậu
14
28/9
戌
Mậu Tuất
15
29/9
亥
Kỷ Hợi
16
1/10
子
Canh Tý
17
2/10
丑
Tân Sửu
18
3/10
寅
Nhâm Dần
19
4/10
卯
Quý Mão
20
5/10
辰
Giáp Thìn
21
6/10
巳
Ất Tỵ
22
7/10
午
Bính Ngọ
23
8/10
未
Đinh Mùi
24
9/10
申
Mậu Thân
25
10/10
酉
Kỷ Dậu
26
11/10
戌
Canh Tuất
27
12/10
亥
Tân Hợi
28
13/10
子
Nhâm Tý
29
14/10
丑
Quý Sửu
30
15/10
寅
Giáp Dần
1
16/10
卯
Ất Mão
2
17/10
辰
Bính Thìn