XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 31 Tháng 1 Năm 2153
Âm Lịch
›
Năm 2153
›
Tháng 1
›
Ngày 31
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Sửu
(2153)
DƯƠNG LỊCH
31
Tháng 1 Năm 2153
亥
ÂM LỊCH
8
Tân Hợi
Giáp Dần (1)
Quý Sửu (2153)
Thứ Tư, Ngày 31 Tháng 1 Năm 2153
Dương lịch:
31 tháng 1, 2153
Âm lịch:
Ngày 8 Giáp Dần
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2153
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/12
巳
Tân Tỵ
2
8/12
午
Nhâm Ngọ
3
9/12
未
Quý Mùi
4
10/12
申
Giáp Thân
5
11/12
酉
Ất Dậu
6
12/12
戌
Bính Tuất
7
13/12
亥
Đinh Hợi
8
14/12
子
Mậu Tý
9
15/12
丑
Kỷ Sửu
10
16/12
寅
Canh Dần
11
17/12
卯
Tân Mão
12
18/12
辰
Nhâm Thìn
13
19/12
巳
Quý Tỵ
14
20/12
午
Giáp Ngọ
15
21/12
未
Ất Mùi
16
22/12
申
Bính Thân
17
23/12
酉
Đinh Dậu
18
24/12
戌
Mậu Tuất
19
25/12
亥
Kỷ Hợi
20
26/12
子
Canh Tý
21
27/12
丑
Tân Sửu
22
28/12
寅
Nhâm Dần
23
29/12
卯
Quý Mão
24
1/1
辰
Giáp Thìn
25
2/1
巳
Ất Tỵ
26
3/1
午
Bính Ngọ
27
4/1
未
Đinh Mùi
28
5/1
申
Mậu Thân
29
6/1
酉
Kỷ Dậu
30
7/1
戌
Canh Tuất
31
8/1
亥
Tân Hợi
1
9/1
子
Nhâm Tý
2
10/1
丑
Quý Sửu
3
11/1
寅
Giáp Dần
4
12/1
卯
Ất Mão