XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2152
Âm Lịch
›
Năm 2152
›
Tháng 11
›
Ngày 4
Ngày
Quý Mùi
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Nhâm Tý
(2152)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 11 Năm 2152
未
ÂM LỊCH
8
Quý Mùi
Tân Hợi (10)
Nhâm Tý (2152)
Thứ Bảy, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2152
Dương lịch:
4 tháng 11, 2152
Âm lịch:
Ngày 8 Tân Hợi
Can chi:
Quý Mùi
Năm:
Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2152
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
3/10
寅
Mậu Dần
31
4/10
卯
Kỷ Mão
1
5/10
辰
Canh Thìn
2
6/10
巳
Tân Tỵ
3
7/10
午
Nhâm Ngọ
4
8/10
未
Quý Mùi
5
9/10
申
Giáp Thân
6
10/10
酉
Ất Dậu
7
11/10
戌
Bính Tuất
8
12/10
亥
Đinh Hợi
9
13/10
子
Mậu Tý
10
14/10
丑
Kỷ Sửu
11
15/10
寅
Canh Dần
12
16/10
卯
Tân Mão
13
17/10
辰
Nhâm Thìn
14
18/10
巳
Quý Tỵ
15
19/10
午
Giáp Ngọ
16
20/10
未
Ất Mùi
17
21/10
申
Bính Thân
18
22/10
酉
Đinh Dậu
19
23/10
戌
Mậu Tuất
20
24/10
亥
Kỷ Hợi
21
25/10
子
Canh Tý
22
26/10
丑
Tân Sửu
23
27/10
寅
Nhâm Dần
24
28/10
卯
Quý Mão
25
29/10
辰
Giáp Thìn
26
1/11
巳
Ất Tỵ
27
2/11
午
Bính Ngọ
28
3/11
未
Đinh Mùi
29
4/11
申
Mậu Thân
30
5/11
酉
Kỷ Dậu
1
6/11
戌
Canh Tuất
2
7/11
亥
Tân Hợi
3
8/11
子
Nhâm Tý