XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2152
Âm Lịch
›
Năm 2152
›
Tháng 10
›
Ngày 29
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Nhâm Tý
(2152)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 10 Năm 2152
丑
ÂM LỊCH
2
Đinh Sửu
Tân Hợi (10)
Nhâm Tý (2152)
Chủ Nhật, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2152
Dương lịch:
29 tháng 10, 2152
Âm lịch:
Ngày 2 Tân Hợi
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2152
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
27/8
卯
Quý Mão
26
28/8
辰
Giáp Thìn
27
29/8
巳
Ất Tỵ
28
1/9
午
Bính Ngọ
29
2/9
未
Đinh Mùi
30
3/9
申
Mậu Thân
1
4/9
酉
Kỷ Dậu
2
5/9
戌
Canh Tuất
3
6/9
亥
Tân Hợi
4
7/9
子
Nhâm Tý
5
8/9
丑
Quý Sửu
6
9/9
寅
Giáp Dần
7
10/9
卯
Ất Mão
8
11/9
辰
Bính Thìn
9
12/9
巳
Đinh Tỵ
10
13/9
午
Mậu Ngọ
11
14/9
未
Kỷ Mùi
12
15/9
申
Canh Thân
13
16/9
酉
Tân Dậu
14
17/9
戌
Nhâm Tuất
15
18/9
亥
Quý Hợi
16
19/9
子
Giáp Tý
17
20/9
丑
Ất Sửu
18
21/9
寅
Bính Dần
19
22/9
卯
Đinh Mão
20
23/9
辰
Mậu Thìn
21
24/9
巳
Kỷ Tỵ
22
25/9
午
Canh Ngọ
23
26/9
未
Tân Mùi
24
27/9
申
Nhâm Thân
25
28/9
酉
Quý Dậu
26
29/9
戌
Giáp Tuất
27
30/9
亥
Ất Hợi
28
1/10
子
Bính Tý
29
2/10
丑
Đinh Sửu
30
3/10
寅
Mậu Dần
31
4/10
卯
Kỷ Mão
1
5/10
辰
Canh Thìn
2
6/10
巳
Tân Tỵ
3
7/10
午
Nhâm Ngọ
4
8/10
未
Quý Mùi
5
9/10
申
Giáp Thân