XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2151
Âm Lịch
›
Năm 2151
›
Tháng 11
›
Ngày 16
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Hợi
(2151)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 11 Năm 2151
丑
ÂM LỊCH
9
Kỷ Sửu
Kỷ Hợi (10)
Tân Hợi (2151)
Thứ Ba, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2151
Dương lịch:
16 tháng 11, 2151
Âm lịch:
Ngày 9 Kỷ Hợi
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2151
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/9
戌
Giáp Tuất
2
24/9
亥
Ất Hợi
3
25/9
子
Bính Tý
4
26/9
丑
Đinh Sửu
5
27/9
寅
Mậu Dần
6
28/9
卯
Kỷ Mão
7
29/9
辰
Canh Thìn
8
1/10
巳
Tân Tỵ
9
2/10
午
Nhâm Ngọ
10
3/10
未
Quý Mùi
11
4/10
申
Giáp Thân
12
5/10
酉
Ất Dậu
13
6/10
戌
Bính Tuất
14
7/10
亥
Đinh Hợi
15
8/10
子
Mậu Tý
16
9/10
丑
Kỷ Sửu
17
10/10
寅
Canh Dần
18
11/10
卯
Tân Mão
19
12/10
辰
Nhâm Thìn
20
13/10
巳
Quý Tỵ
21
14/10
午
Giáp Ngọ
22
15/10
未
Ất Mùi
23
16/10
申
Bính Thân
24
17/10
酉
Đinh Dậu
25
18/10
戌
Mậu Tuất
26
19/10
亥
Kỷ Hợi
27
20/10
子
Canh Tý
28
21/10
丑
Tân Sửu
29
22/10
寅
Nhâm Dần
30
23/10
卯
Quý Mão
1
24/10
辰
Giáp Thìn
2
25/10
巳
Ất Tỵ
3
26/10
午
Bính Ngọ
4
27/10
未
Đinh Mùi
5
28/10
申
Mậu Thân