XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2150
Âm Lịch
›
Năm 2150
›
Tháng 3
›
Ngày 11
Ngày
Giáp Tuất
Tháng
Kỷ Mão
(2) Năm
Canh Tuất
(2150)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 3 Năm 2150
戌
ÂM LỊCH
13
Giáp Tuất
Kỷ Mão (2)
Canh Tuất (2150)
Thứ Tư, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2150
Dương lịch:
11 tháng 3, 2150
Âm lịch:
Ngày 13 Kỷ Mão
Can chi:
Giáp Tuất
Năm:
Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 3 Năm 2150
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
23
26/1
午
Mậu Ngọ
24
27/1
未
Kỷ Mùi
25
28/1
申
Canh Thân
26
29/1
酉
Tân Dậu
27
1/2
戌
Nhâm Tuất
28
2/2
亥
Quý Hợi
1
3/2
子
Giáp Tý
2
4/2
丑
Ất Sửu
3
5/2
寅
Bính Dần
4
6/2
卯
Đinh Mão
5
7/2
辰
Mậu Thìn
6
8/2
巳
Kỷ Tỵ
7
9/2
午
Canh Ngọ
8
10/2
未
Tân Mùi
9
11/2
申
Nhâm Thân
10
12/2
酉
Quý Dậu
11
13/2
戌
Giáp Tuất
12
14/2
亥
Ất Hợi
13
15/2
子
Bính Tý
14
16/2
丑
Đinh Sửu
15
17/2
寅
Mậu Dần
16
18/2
卯
Kỷ Mão
17
19/2
辰
Canh Thìn
18
20/2
巳
Tân Tỵ
19
21/2
午
Nhâm Ngọ
20
22/2
未
Quý Mùi
21
23/2
申
Giáp Thân
22
24/2
酉
Ất Dậu
23
25/2
戌
Bính Tuất
24
26/2
亥
Đinh Hợi
25
27/2
子
Mậu Tý
26
28/2
丑
Kỷ Sửu
27
29/2
寅
Canh Dần
28
30/2
卯
Tân Mão
29
1/3
辰
Nhâm Thìn
30
2/3
巳
Quý Tỵ
31
3/3
午
Giáp Ngọ
1
4/3
未
Ất Mùi
2
5/3
申
Bính Thân
3
6/3
酉
Đinh Dậu
4
7/3
戌
Mậu Tuất
5
8/3
亥
Kỷ Hợi