XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2150
Âm Lịch
›
Năm 2150
›
Tháng 11
›
Ngày 7
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Canh Tuất
(2150)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 11 Năm 2150
亥
ÂM LỊCH
19
Ất Hợi
Bính Tuất (9)
Canh Tuất (2150)
Thứ Bảy, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2150
Dương lịch:
7 tháng 11, 2150
Âm lịch:
Ngày 19 Bính Tuất
Can chi:
Ất Hợi
Năm:
Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2150
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
7/9
亥
Quý Hợi
27
8/9
子
Giáp Tý
28
9/9
丑
Ất Sửu
29
10/9
寅
Bính Dần
30
11/9
卯
Đinh Mão
31
12/9
辰
Mậu Thìn
1
13/9
巳
Kỷ Tỵ
2
14/9
午
Canh Ngọ
3
15/9
未
Tân Mùi
4
16/9
申
Nhâm Thân
5
17/9
酉
Quý Dậu
6
18/9
戌
Giáp Tuất
7
19/9
亥
Ất Hợi
8
20/9
子
Bính Tý
9
21/9
丑
Đinh Sửu
10
22/9
寅
Mậu Dần
11
23/9
卯
Kỷ Mão
12
24/9
辰
Canh Thìn
13
25/9
巳
Tân Tỵ
14
26/9
午
Nhâm Ngọ
15
27/9
未
Quý Mùi
16
28/9
申
Giáp Thân
17
29/9
酉
Ất Dậu
18
30/9
戌
Bính Tuất
19
1/10
亥
Đinh Hợi
20
2/10
子
Mậu Tý
21
3/10
丑
Kỷ Sửu
22
4/10
寅
Canh Dần
23
5/10
卯
Tân Mão
24
6/10
辰
Nhâm Thìn
25
7/10
巳
Quý Tỵ
26
8/10
午
Giáp Ngọ
27
9/10
未
Ất Mùi
28
10/10
申
Bính Thân
29
11/10
酉
Đinh Dậu
30
12/10
戌
Mậu Tuất
1
13/10
亥
Kỷ Hợi
2
14/10
子
Canh Tý
3
15/10
丑
Tân Sửu
4
16/10
寅
Nhâm Dần
5
17/10
卯
Quý Mão
6
18/10
辰
Giáp Thìn