XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 6 Năm 2149
Âm Lịch
›
Năm 2149
›
Tháng 6
›
Ngày 25
Ngày
Ất Mão
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Kỷ Dậu
(2149)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 6 Năm 2149
卯
ÂM LỊCH
20
Ất Mão
Canh Ngọ (5)
Kỷ Dậu (2149)
Thứ Tư, Ngày 25 Tháng 6 Năm 2149
Dương lịch:
25 tháng 6, 2149
Âm lịch:
Ngày 20 Canh Ngọ
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 6 Năm 2149
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
20/4
酉
Ất Dậu
27
21/4
戌
Bính Tuất
28
22/4
亥
Đinh Hợi
29
23/4
子
Mậu Tý
30
24/4
丑
Kỷ Sửu
31
25/4
寅
Canh Dần
1
26/4
卯
Tân Mão
2
27/4
辰
Nhâm Thìn
3
28/4
巳
Quý Tỵ
4
29/4
午
Giáp Ngọ
5
30/4
未
Ất Mùi
6
1/5
申
Bính Thân
7
2/5
酉
Đinh Dậu
8
3/5
戌
Mậu Tuất
9
4/5
亥
Kỷ Hợi
10
5/5
子
Canh Tý
11
6/5
丑
Tân Sửu
12
7/5
寅
Nhâm Dần
13
8/5
卯
Quý Mão
14
9/5
辰
Giáp Thìn
15
10/5
巳
Ất Tỵ
16
11/5
午
Bính Ngọ
17
12/5
未
Đinh Mùi
18
13/5
申
Mậu Thân
19
14/5
酉
Kỷ Dậu
20
15/5
戌
Canh Tuất
21
16/5
亥
Tân Hợi
22
17/5
子
Nhâm Tý
23
18/5
丑
Quý Sửu
24
19/5
寅
Giáp Dần
25
20/5
卯
Ất Mão
26
21/5
辰
Bính Thìn
27
22/5
巳
Đinh Tỵ
28
23/5
午
Mậu Ngọ
29
24/5
未
Kỷ Mùi
30
25/5
申
Canh Thân
1
26/5
酉
Tân Dậu
2
27/5
戌
Nhâm Tuất
3
28/5
亥
Quý Hợi
4
29/5
子
Giáp Tý
5
1/6
丑
Ất Sửu
6
2/6
寅
Bính Dần