XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 4 Năm 2149
Âm Lịch
›
Năm 2149
›
Tháng 4
›
Ngày 7
Ngày
Bính Thân
Tháng
Đinh Mão
(2) Năm
Kỷ Dậu
(2149)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 4 Năm 2149
申
ÂM LỊCH
29
Bính Thân
Đinh Mão (2)
Kỷ Dậu (2149)
Thứ Hai, Ngày 7 Tháng 4 Năm 2149
Dương lịch:
7 tháng 4, 2149
Âm lịch:
Ngày 29 Đinh Mão
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2149
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
22/2
丑
Kỷ Sửu
1
23/2
寅
Canh Dần
2
24/2
卯
Tân Mão
3
25/2
辰
Nhâm Thìn
4
26/2
巳
Quý Tỵ
5
27/2
午
Giáp Ngọ
6
28/2
未
Ất Mùi
7
29/2
申
Bính Thân
8
1/3
酉
Đinh Dậu
9
2/3
戌
Mậu Tuất
10
3/3
亥
Kỷ Hợi
11
4/3
子
Canh Tý
12
5/3
丑
Tân Sửu
13
6/3
寅
Nhâm Dần
14
7/3
卯
Quý Mão
15
8/3
辰
Giáp Thìn
16
9/3
巳
Ất Tỵ
17
10/3
午
Bính Ngọ
18
11/3
未
Đinh Mùi
19
12/3
申
Mậu Thân
20
13/3
酉
Kỷ Dậu
21
14/3
戌
Canh Tuất
22
15/3
亥
Tân Hợi
23
16/3
子
Nhâm Tý
24
17/3
丑
Quý Sửu
25
18/3
寅
Giáp Dần
26
19/3
卯
Ất Mão
27
20/3
辰
Bính Thìn
28
21/3
巳
Đinh Tỵ
29
22/3
午
Mậu Ngọ
30
23/3
未
Kỷ Mùi
1
24/3
申
Canh Thân
2
25/3
酉
Tân Dậu
3
26/3
戌
Nhâm Tuất
4
27/3
亥
Quý Hợi