XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2149
Âm Lịch
›
Năm 2149
›
Tháng 2
›
Ngày 11
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Kỷ Dậu
(2149)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 2 Năm 2149
丑
ÂM LỊCH
4
Tân Sửu
Bính Dần (1)
Kỷ Dậu (2149)
Thứ Ba, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2149
Dương lịch:
11 tháng 2, 2149
Âm lịch:
Ngày 4 Bính Dần
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2149
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
18/12
戌
Bính Tuất
28
19/12
亥
Đinh Hợi
29
20/12
子
Mậu Tý
30
21/12
丑
Kỷ Sửu
31
22/12
寅
Canh Dần
1
23/12
卯
Tân Mão
2
24/12
辰
Nhâm Thìn
3
25/12
巳
Quý Tỵ
4
26/12
午
Giáp Ngọ
5
27/12
未
Ất Mùi
6
28/12
申
Bính Thân
7
29/12
酉
Đinh Dậu
8
1/1
戌
Mậu Tuất
9
2/1
亥
Kỷ Hợi
10
3/1
子
Canh Tý
11
4/1
丑
Tân Sửu
12
5/1
寅
Nhâm Dần
13
6/1
卯
Quý Mão
14
7/1
辰
Giáp Thìn
15
8/1
巳
Ất Tỵ
16
9/1
午
Bính Ngọ
17
10/1
未
Đinh Mùi
18
11/1
申
Mậu Thân
19
12/1
酉
Kỷ Dậu
20
13/1
戌
Canh Tuất
21
14/1
亥
Tân Hợi
22
15/1
子
Nhâm Tý
23
16/1
丑
Quý Sửu
24
17/1
寅
Giáp Dần
25
18/1
卯
Ất Mão
26
19/1
辰
Bính Thìn
27
20/1
巳
Đinh Tỵ
28
21/1
午
Mậu Ngọ
1
22/1
未
Kỷ Mùi
2
23/1
申
Canh Thân