XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2149
Âm Lịch
›
Năm 2149
›
Tháng 11
›
Ngày 7
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Dậu
(2149)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 11 Năm 2149
午
ÂM LỊCH
8
Canh Ngọ
Ất Hợi (10)
Kỷ Dậu (2149)
Thứ Sáu, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2149
Dương lịch:
7 tháng 11, 2149
Âm lịch:
Ngày 8 Ất Hợi
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2149
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
26/9
未
Kỷ Mùi
28
27/9
申
Canh Thân
29
28/9
酉
Tân Dậu
30
29/9
戌
Nhâm Tuất
31
1/10
亥
Quý Hợi
1
2/10
子
Giáp Tý
2
3/10
丑
Ất Sửu
3
4/10
寅
Bính Dần
4
5/10
卯
Đinh Mão
5
6/10
辰
Mậu Thìn
6
7/10
巳
Kỷ Tỵ
7
8/10
午
Canh Ngọ
8
9/10
未
Tân Mùi
9
10/10
申
Nhâm Thân
10
11/10
酉
Quý Dậu
11
12/10
戌
Giáp Tuất
12
13/10
亥
Ất Hợi
13
14/10
子
Bính Tý
14
15/10
丑
Đinh Sửu
15
16/10
寅
Mậu Dần
16
17/10
卯
Kỷ Mão
17
18/10
辰
Canh Thìn
18
19/10
巳
Tân Tỵ
19
20/10
午
Nhâm Ngọ
20
21/10
未
Quý Mùi
21
22/10
申
Giáp Thân
22
23/10
酉
Ất Dậu
23
24/10
戌
Bính Tuất
24
25/10
亥
Đinh Hợi
25
26/10
子
Mậu Tý
26
27/10
丑
Kỷ Sửu
27
28/10
寅
Canh Dần
28
29/10
卯
Tân Mão
29
30/10
辰
Nhâm Thìn
30
1/11
巳
Quý Tỵ