XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 17 Tháng 10 Năm 2149
Âm Lịch
›
Năm 2149
›
Tháng 10
›
Ngày 17
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Kỷ Dậu
(2149)
DƯƠNG LỊCH
17
Tháng 10 Năm 2149
酉
ÂM LỊCH
16
Kỷ Dậu
Giáp Tuất (9)
Kỷ Dậu (2149)
Thứ Sáu, Ngày 17 Tháng 10 Năm 2149
Dương lịch:
17 tháng 10, 2149
Âm lịch:
Ngày 16 Giáp Tuất
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Kỷ Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2149
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
28/8
卯
Tân Mão
30
29/8
辰
Nhâm Thìn
1
30/8
巳
Quý Tỵ
2
1/9
午
Giáp Ngọ
3
2/9
未
Ất Mùi
4
3/9
申
Bính Thân
5
4/9
酉
Đinh Dậu
6
5/9
戌
Mậu Tuất
7
6/9
亥
Kỷ Hợi
8
7/9
子
Canh Tý
9
8/9
丑
Tân Sửu
10
9/9
寅
Nhâm Dần
11
10/9
卯
Quý Mão
12
11/9
辰
Giáp Thìn
13
12/9
巳
Ất Tỵ
14
13/9
午
Bính Ngọ
15
14/9
未
Đinh Mùi
16
15/9
申
Mậu Thân
17
16/9
酉
Kỷ Dậu
18
17/9
戌
Canh Tuất
19
18/9
亥
Tân Hợi
20
19/9
子
Nhâm Tý
21
20/9
丑
Quý Sửu
22
21/9
寅
Giáp Dần
23
22/9
卯
Ất Mão
24
23/9
辰
Bính Thìn
25
24/9
巳
Đinh Tỵ
26
25/9
午
Mậu Ngọ
27
26/9
未
Kỷ Mùi
28
27/9
申
Canh Thân
29
28/9
酉
Tân Dậu
30
29/9
戌
Nhâm Tuất
31
1/10
亥
Quý Hợi
1
2/10
子
Giáp Tý
2
3/10
丑
Ất Sửu