XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 9 Năm 2148
Âm Lịch
›
Năm 2148
›
Tháng 9
›
Ngày 8
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Canh Thân
(7) Năm
Mậu Thân
(2148)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 9 Năm 2148
丑
ÂM LỊCH
26
Ất Sửu
Canh Thân (7)
Mậu Thân (2148)
Chủ Nhật, Ngày 8 Tháng 9 Năm 2148
Dương lịch:
8 tháng 9, 2148
Âm lịch:
Ngày 26 Canh Thân
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Mậu Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2148
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
13/7
子
Nhâm Tý
27
14/7
丑
Quý Sửu
28
15/7
寅
Giáp Dần
29
16/7
卯
Ất Mão
30
17/7
辰
Bính Thìn
31
18/7
巳
Đinh Tỵ
1
19/7
午
Mậu Ngọ
2
20/7
未
Kỷ Mùi
3
21/7
申
Canh Thân
4
22/7
酉
Tân Dậu
5
23/7
戌
Nhâm Tuất
6
24/7
亥
Quý Hợi
7
25/7
子
Giáp Tý
8
26/7
丑
Ất Sửu
9
27/7
寅
Bính Dần
10
28/7
卯
Đinh Mão
11
29/7
辰
Mậu Thìn
12
30/7
巳
Kỷ Tỵ
13
1/8
午
Canh Ngọ
14
2/8
未
Tân Mùi
15
3/8
申
Nhâm Thân
16
4/8
酉
Quý Dậu
17
5/8
戌
Giáp Tuất
18
6/8
亥
Ất Hợi
19
7/8
子
Bính Tý
20
8/8
丑
Đinh Sửu
21
9/8
寅
Mậu Dần
22
10/8
卯
Kỷ Mão
23
11/8
辰
Canh Thìn
24
12/8
巳
Tân Tỵ
25
13/8
午
Nhâm Ngọ
26
14/8
未
Quý Mùi
27
15/8
申
Giáp Thân
28
16/8
酉
Ất Dậu
29
17/8
戌
Bính Tuất
30
18/8
亥
Đinh Hợi
1
19/8
子
Mậu Tý
2
20/8
丑
Kỷ Sửu
3
21/8
寅
Canh Dần
4
22/8
卯
Tân Mão
5
23/8
辰
Nhâm Thìn
6
24/8
巳
Quý Tỵ