XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 11 Năm 2147
Âm Lịch
›
Năm 2147
›
Tháng 11
›
Ngày 18
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Đinh Mùi
(2147)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 11 Năm 2147
午
ÂM LỊCH
26
Canh Ngọ
Tân Hợi (10)
Đinh Mùi (2147)
Thứ Bảy, Ngày 18 Tháng 11 Năm 2147
Dương lịch:
18 tháng 11, 2147
Âm lịch:
Ngày 26 Tân Hợi
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Đinh Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2147
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
7/10
亥
Tân Hợi
31
8/10
子
Nhâm Tý
1
9/10
丑
Quý Sửu
2
10/10
寅
Giáp Dần
3
11/10
卯
Ất Mão
4
12/10
辰
Bính Thìn
5
13/10
巳
Đinh Tỵ
6
14/10
午
Mậu Ngọ
7
15/10
未
Kỷ Mùi
8
16/10
申
Canh Thân
9
17/10
酉
Tân Dậu
10
18/10
戌
Nhâm Tuất
11
19/10
亥
Quý Hợi
12
20/10
子
Giáp Tý
13
21/10
丑
Ất Sửu
14
22/10
寅
Bính Dần
15
23/10
卯
Đinh Mão
16
24/10
辰
Mậu Thìn
17
25/10
巳
Kỷ Tỵ
18
26/10
午
Canh Ngọ
19
27/10
未
Tân Mùi
20
28/10
申
Nhâm Thân
21
29/10
酉
Quý Dậu
22
30/10
戌
Giáp Tuất
23
1/11
亥
Ất Hợi
24
2/11
子
Bính Tý
25
3/11
丑
Đinh Sửu
26
4/11
寅
Mậu Dần
27
5/11
卯
Kỷ Mão
28
6/11
辰
Canh Thìn
29
7/11
巳
Tân Tỵ
30
8/11
午
Nhâm Ngọ
1
9/11
未
Quý Mùi
2
10/11
申
Giáp Thân
3
11/11
酉
Ất Dậu