XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 5 Năm 2146
Âm Lịch
›
Năm 2146
›
Tháng 5
›
Ngày 18
Ngày
Tân Dậu
Tháng
Quý Tỵ
(4) Năm
Bính Ngọ
(2146)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 5 Năm 2146
酉
ÂM LỊCH
8
Tân Dậu
Quý Tỵ (4)
Bính Ngọ (2146)
Thứ Tư, Ngày 18 Tháng 5 Năm 2146
Dương lịch:
18 tháng 5, 2146
Âm lịch:
Ngày 8 Quý Tỵ
Can chi:
Tân Dậu
Năm:
Bính Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2146
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
15/3
戌
Mậu Tuất
26
16/3
亥
Kỷ Hợi
27
17/3
子
Canh Tý
28
18/3
丑
Tân Sửu
29
19/3
寅
Nhâm Dần
30
20/3
卯
Quý Mão
1
21/3
辰
Giáp Thìn
2
22/3
巳
Ất Tỵ
3
23/3
午
Bính Ngọ
4
24/3
未
Đinh Mùi
5
25/3
申
Mậu Thân
6
26/3
酉
Kỷ Dậu
7
27/3
戌
Canh Tuất
8
28/3
亥
Tân Hợi
9
29/3
子
Nhâm Tý
10
30/3
丑
Quý Sửu
11
1/4
寅
Giáp Dần
12
2/4
卯
Ất Mão
13
3/4
辰
Bính Thìn
14
4/4
巳
Đinh Tỵ
15
5/4
午
Mậu Ngọ
16
6/4
未
Kỷ Mùi
17
7/4
申
Canh Thân
18
8/4
酉
Tân Dậu
19
9/4
戌
Nhâm Tuất
20
10/4
亥
Quý Hợi
21
11/4
子
Giáp Tý
22
12/4
丑
Ất Sửu
23
13/4
寅
Bính Dần
24
14/4
卯
Đinh Mão
25
15/4
辰
Mậu Thìn
26
16/4
巳
Kỷ Tỵ
27
17/4
午
Canh Ngọ
28
18/4
未
Tân Mùi
29
19/4
申
Nhâm Thân
30
20/4
酉
Quý Dậu
31
21/4
戌
Giáp Tuất
1
22/4
亥
Ất Hợi
2
23/4
子
Bính Tý
3
24/4
丑
Đinh Sửu
4
25/4
寅
Mậu Dần
5
26/4
卯
Kỷ Mão