XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 21 Tháng 4 Năm 2146
Âm Lịch
›
Năm 2146
›
Tháng 4
›
Ngày 21
Ngày
Giáp Ngọ
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Bính Ngọ
(2146)
DƯƠNG LỊCH
21
Tháng 4 Năm 2146
午
ÂM LỊCH
11
Giáp Ngọ
Nhâm Thìn (3)
Bính Ngọ (2146)
Thứ Năm, Ngày 21 Tháng 4 Năm 2146
Dương lịch:
21 tháng 4, 2146
Âm lịch:
Ngày 11 Nhâm Thìn
Can chi:
Giáp Ngọ
Năm:
Bính Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2146
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
17/2
午
Canh Ngọ
29
18/2
未
Tân Mùi
30
19/2
申
Nhâm Thân
31
20/2
酉
Quý Dậu
1
21/2
戌
Giáp Tuất
2
22/2
亥
Ất Hợi
3
23/2
子
Bính Tý
4
24/2
丑
Đinh Sửu
5
25/2
寅
Mậu Dần
6
26/2
卯
Kỷ Mão
7
27/2
辰
Canh Thìn
8
28/2
巳
Tân Tỵ
9
29/2
午
Nhâm Ngọ
10
30/2
未
Quý Mùi
11
1/3
申
Giáp Thân
12
2/3
酉
Ất Dậu
13
3/3
戌
Bính Tuất
14
4/3
亥
Đinh Hợi
15
5/3
子
Mậu Tý
16
6/3
丑
Kỷ Sửu
17
7/3
寅
Canh Dần
18
8/3
卯
Tân Mão
19
9/3
辰
Nhâm Thìn
20
10/3
巳
Quý Tỵ
21
11/3
午
Giáp Ngọ
22
12/3
未
Ất Mùi
23
13/3
申
Bính Thân
24
14/3
酉
Đinh Dậu
25
15/3
戌
Mậu Tuất
26
16/3
亥
Kỷ Hợi
27
17/3
子
Canh Tý
28
18/3
丑
Tân Sửu
29
19/3
寅
Nhâm Dần
30
20/3
卯
Quý Mão
1
21/3
辰
Giáp Thìn