XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2146
Âm Lịch
›
Năm 2146
›
Tháng 2
›
Ngày 11
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Canh Dần
(1) Năm
Bính Ngọ
(2146)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 2 Năm 2146
酉
ÂM LỊCH
1
Ất Dậu
Canh Dần (1)
Bính Ngọ (2146)
Tết Nguyên đán (Mùng 1 Tết)
Thứ Sáu, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2146
Dương lịch:
11 tháng 2, 2146
Âm lịch:
Ngày 1 Canh Dần
Can chi:
Ất Dậu
Năm:
Bính Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2146
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
20/12
戌
Giáp Tuất
1
21/12
亥
Ất Hợi
2
22/12
子
Bính Tý
3
23/12
丑
Đinh Sửu
4
24/12
寅
Mậu Dần
5
25/12
卯
Kỷ Mão
6
26/12
辰
Canh Thìn
7
27/12
巳
Tân Tỵ
8
28/12
午
Nhâm Ngọ
9
29/12
未
Quý Mùi
10
30/12
申
Giáp Thân
11
1/1
酉
Ất Dậu
12
2/1
戌
Bính Tuất
13
3/1
亥
Đinh Hợi
14
4/1
子
Mậu Tý
15
5/1
丑
Kỷ Sửu
16
6/1
寅
Canh Dần
17
7/1
卯
Tân Mão
18
8/1
辰
Nhâm Thìn
19
9/1
巳
Quý Tỵ
20
10/1
午
Giáp Ngọ
21
11/1
未
Ất Mùi
22
12/1
申
Bính Thân
23
13/1
酉
Đinh Dậu
24
14/1
戌
Mậu Tuất
25
15/1
亥
Kỷ Hợi
26
16/1
子
Canh Tý
27
17/1
丑
Tân Sửu
28
18/1
寅
Nhâm Dần
1
19/1
卯
Quý Mão
2
20/1
辰
Giáp Thìn
3
21/1
巳
Ất Tỵ
4
22/1
午
Bính Ngọ
5
23/1
未
Đinh Mùi
6
24/1
申
Mậu Thân