XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2146
Âm Lịch
›
Năm 2146
›
Tháng 11
›
Ngày 23
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Ngọ
(2146)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 11 Năm 2146
午
ÂM LỊCH
20
Canh Ngọ
Kỷ Hợi (10)
Bính Ngọ (2146)
Thứ Tư, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2146
Dương lịch:
23 tháng 11, 2146
Âm lịch:
Ngày 20 Kỷ Hợi
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Bính Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2146
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
26/9
未
Đinh Mùi
1
27/9
申
Mậu Thân
2
28/9
酉
Kỷ Dậu
3
29/9
戌
Canh Tuất
4
1/10
亥
Tân Hợi
5
2/10
子
Nhâm Tý
6
3/10
丑
Quý Sửu
7
4/10
寅
Giáp Dần
8
5/10
卯
Ất Mão
9
6/10
辰
Bính Thìn
10
7/10
巳
Đinh Tỵ
11
8/10
午
Mậu Ngọ
12
9/10
未
Kỷ Mùi
13
10/10
申
Canh Thân
14
11/10
酉
Tân Dậu
15
12/10
戌
Nhâm Tuất
16
13/10
亥
Quý Hợi
17
14/10
子
Giáp Tý
18
15/10
丑
Ất Sửu
19
16/10
寅
Bính Dần
20
17/10
卯
Đinh Mão
21
18/10
辰
Mậu Thìn
22
19/10
巳
Kỷ Tỵ
23
20/10
午
Canh Ngọ
24
21/10
未
Tân Mùi
25
22/10
申
Nhâm Thân
26
23/10
酉
Quý Dậu
27
24/10
戌
Giáp Tuất
28
25/10
亥
Ất Hợi
29
26/10
子
Bính Tý
30
27/10
丑
Đinh Sửu
1
28/10
寅
Mậu Dần
2
29/10
卯
Kỷ Mão
3
30/10
辰
Canh Thìn
4
1/11
巳
Tân Tỵ