XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 10 Năm 2146
Âm Lịch
›
Năm 2146
›
Tháng 10
›
Ngày 27
Ngày
Quý Mão
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Bính Ngọ
(2146)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 10 Năm 2146
卯
ÂM LỊCH
22
Quý Mão
Mậu Tuất (9)
Bính Ngọ (2146)
Thứ Năm, Ngày 27 Tháng 10 Năm 2146
Dương lịch:
27 tháng 10, 2146
Âm lịch:
Ngày 22 Mậu Tuất
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Bính Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2146
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
21/8
申
Nhâm Thân
27
22/8
酉
Quý Dậu
28
23/8
戌
Giáp Tuất
29
24/8
亥
Ất Hợi
30
25/8
子
Bính Tý
1
26/8
丑
Đinh Sửu
2
27/8
寅
Mậu Dần
3
28/8
卯
Kỷ Mão
4
29/8
辰
Canh Thìn
5
30/8
巳
Tân Tỵ
6
1/9
午
Nhâm Ngọ
7
2/9
未
Quý Mùi
8
3/9
申
Giáp Thân
9
4/9
酉
Ất Dậu
10
5/9
戌
Bính Tuất
11
6/9
亥
Đinh Hợi
12
7/9
子
Mậu Tý
13
8/9
丑
Kỷ Sửu
14
9/9
寅
Canh Dần
15
10/9
卯
Tân Mão
16
11/9
辰
Nhâm Thìn
17
12/9
巳
Quý Tỵ
18
13/9
午
Giáp Ngọ
19
14/9
未
Ất Mùi
20
15/9
申
Bính Thân
21
16/9
酉
Đinh Dậu
22
17/9
戌
Mậu Tuất
23
18/9
亥
Kỷ Hợi
24
19/9
子
Canh Tý
25
20/9
丑
Tân Sửu
26
21/9
寅
Nhâm Dần
27
22/9
卯
Quý Mão
28
23/9
辰
Giáp Thìn
29
24/9
巳
Ất Tỵ
30
25/9
午
Bính Ngọ
31
26/9
未
Đinh Mùi
1
27/9
申
Mậu Thân
2
28/9
酉
Kỷ Dậu
3
29/9
戌
Canh Tuất
4
1/10
亥
Tân Hợi
5
2/10
子
Nhâm Tý
6
3/10
丑
Quý Sửu