XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 1 Năm 2146
Âm Lịch
›
Năm 2146
›
Tháng 1
›
Ngày 6
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Mậu Tý
(11) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 1 Năm 2146
酉
ÂM LỊCH
24
Kỷ Dậu
Mậu Tý (11)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Năm, Ngày 6 Tháng 1 Năm 2146
Dương lịch:
6 tháng 1, 2146
Âm lịch:
Ngày 24 Mậu Tý
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2146
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
14/11
亥
Kỷ Hợi
28
15/11
子
Canh Tý
29
16/11
丑
Tân Sửu
30
17/11
寅
Nhâm Dần
31
18/11
卯
Quý Mão
1
19/11
辰
Giáp Thìn
2
20/11
巳
Ất Tỵ
3
21/11
午
Bính Ngọ
4
22/11
未
Đinh Mùi
5
23/11
申
Mậu Thân
6
24/11
酉
Kỷ Dậu
7
25/11
戌
Canh Tuất
8
26/11
亥
Tân Hợi
9
27/11
子
Nhâm Tý
10
28/11
丑
Quý Sửu
11
29/11
寅
Giáp Dần
12
1/12
卯
Ất Mão
13
2/12
辰
Bính Thìn
14
3/12
巳
Đinh Tỵ
15
4/12
午
Mậu Ngọ
16
5/12
未
Kỷ Mùi
17
6/12
申
Canh Thân
18
7/12
酉
Tân Dậu
19
8/12
戌
Nhâm Tuất
20
9/12
亥
Quý Hợi
21
10/12
子
Giáp Tý
22
11/12
丑
Ất Sửu
23
12/12
寅
Bính Dần
24
13/12
卯
Đinh Mão
25
14/12
辰
Mậu Thìn
26
15/12
巳
Kỷ Tỵ
27
16/12
午
Canh Ngọ
28
17/12
未
Tân Mùi
29
18/12
申
Nhâm Thân
30
19/12
酉
Quý Dậu
31
20/12
戌
Giáp Tuất
1
21/12
亥
Ất Hợi
2
22/12
子
Bính Tý
3
23/12
丑
Đinh Sửu
4
24/12
寅
Mậu Dần
5
25/12
卯
Kỷ Mão
6
26/12
辰
Canh Thìn